🔴 Trực tiếp Cherno More vs Lokomotiv Sofia 1929 - Vòng 9 Hạng Nhất Bulgaria (12-09-2026)
Xem trực tiếp First League (BG) vòng 9: Cherno More vs Lokomotiv Sofia 1929 01:00 ngày 12-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BG) và đội hình ra sân chính thức.
Cherno More
Lokomotiv Sofia 1929
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cherno More: 2T - 1H- 2B 
Lokomotiv Sofia 1929: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Cherno More | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 19/07/2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 03/12/2024 | Cherno More | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 04/08/2024 | Lokomotiv Sofia 1929 | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 04/04/2024 | Cherno More | 3 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lokomotiv Sofia 1929









Cherno More

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
2.4
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cherno More

Lokomotiv Sofia 1929

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 31 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 22/08/26 | 31 (0)(0) | 2.00 | -1 | 1.76 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||
| 15/08/26 | 41 (1)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 09/08/26 | 23 (1)(0) | 1.97 | 3/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | T | ||
| 02/08/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 22 (1)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | T | ||
| 18/08/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 08/08/26 | 13 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 31/07/26 | 11 (1)(1) | 1.82 | 1/4 | 2.00 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | X | ||
| 26/07/26 | 12 (0)(0) | 1.89 | 1 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 1.85 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng14
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
62%
39%
Thấp nhất
36%
56%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























