🔴 Trực tiếp Cherno More vs Lokomotiv Plovdiv - Vòng 4 Hạng Nhất Bulgaria (12-05-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 4: Cherno More vs Lokomotiv Plovdiv 21:45 ngày 12-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Cherno More
Lokomotiv Plovdiv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cherno More: 2T - 2H- 1B 
Lokomotiv Plovdiv: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Lokomotiv Plovdiv | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 15/02/2026 | Lokomotiv Plovdiv | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/08/2025 | Cherno More | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Cherno More | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 20/08/2024 | Lokomotiv Plovdiv | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lokomotiv Plovdiv









Cherno More

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
0.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cherno More

Lokomotiv Plovdiv

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 20 (1)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.83 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | T | X | ||
| 03/05/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 2.01 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | T | X | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(1) | 2.08 | -1/2 | 1.81 | 2.07 | 2.07 | 1.76 | T | X | ||
| 15/04/26 | 04 (0)(3) | 1.86 | 0 | 2.02 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | T | ||
| 09/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.83 | T | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | 20 (0)(0) | 1.79 | 0 | 2.08 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | T | H | ||
| 03/05/26 | 02 (0)(1) | 2.01 | -3/4 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | T | X | ||
| 30/04/26 | 11 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | H | H | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(1) | 2.08 | -1/2 | 1.81 | 2.07 | 2.07 | 1.76 | B | X | ||
| 22/04/26 | 04 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng14
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng14
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
15Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
23Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
51%
46%
Thấp nhất
34%
56%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























