🔴 Trực tiếp Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong FC - Vòng 18 VĐQG Trung Quốc (11-07-2026)
Xem trực tiếp Super League (CHN) vòng 18: Chengdu Rongcheng vs Chongqing Tonglianglong FC 19:00 ngày 11-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Chengdu Rongcheng
Chongqing Tonglianglong FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chengdu Rongcheng: 0T - 1H- 1B 
Chongqing Tonglianglong FC: 1T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Chongqing Tonglianglong FC | 3 - 3(0 - 2) | ||
| 23/06/2023 | Chongqing Tonglianglong FC | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Chongqing Tonglianglong FC









Chengdu Rongcheng

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chengdu Rongcheng

Chongqing Tonglianglong FC

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 10 (1)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 23/05/26 | 20 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | X | ||
| 19/05/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.98 | 1.99 | 1.99 | 1.84 | B | X | ||
| 15/05/26 | 12 (1)(1) | 2.07 | 1/4 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | T | T | ||
| 09/05/26 | 30 (1)(0) | 1.86 | -1 | 2.01 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | H | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 23 (0)(1) | 1.79 | 1/4 | 2.10 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | T | ||
| 24/05/26 | 01 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | X | ||
| 20/05/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | H | X | ||
| 16/05/26 | 31 (2)(0) | 1.94 | -1 1/2 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 2.04 | B | T | ||
| 09/05/26 | 22 (0)(2) | 1.82 | -1 | 2.06 | 1.99 | 1.99 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
14Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng7
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng14
Tất cả
21Thẻ vàng đối thủ12
13Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
34Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
53%
47%
Thấp nhất
29%
53%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























