🔴 Trực tiếp Cheltenham Town vs Accrington Stanley - Vòng 44 Hạng Ba Anh (28-04-2027)
Xem trực tiếp League Two (ENG) vòng 44: Cheltenham Town vs Accrington Stanley 01:45 ngày 28-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Cheltenham Town
Accrington Stanley
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cheltenham Town: 2T - 2H- 1B 
Accrington Stanley: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Accrington Stanley | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 06/09/2025 | Cheltenham Town | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 29/01/2025 | Accrington Stanley | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/10/2024 | Cheltenham Town | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 11/02/2023 | Cheltenham Town | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Accrington Stanley









Cheltenham Town

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
2.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cheltenham Town

Accrington Stanley

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 14 (0)(3) | 1.98 | 1/4 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 25/04/26 | 40 (2)(0) | 7.50 | -2 3/4 | 1.09 | 2.58 | 2.58 | 1.49 | B | T | ||
| 22/04/26 | 13 (1)(0) | 1.85 | 0 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | B | T | ||
| 18/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.98 | 1.95 | 1.95 | 1.82 | T | X | ||
| 15/04/26 | 21 (0)(1) | 1.94 | 0 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 30 (1)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | B | T | ||
| 25/04/26 | 33 (1)(1) | 1.81 | 1/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | T | ||
| 18/04/26 | 22 (2)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | T | T | ||
| 15/04/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | -1 | 1.76 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | H | T | ||
| 11/04/26 | 12 (0)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.91 | 2.01 | 2.01 | 1.78 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
66%
52%
Thấp nhất
28%
55%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























