Kết quả Chelsea 1 - 2 Sunderland (Ngoại Hạng Anh): Diễn biến và thống kê
Trận đấu giữa Chelsea và Sunderland thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.98 -1/2 0.93 | -0.85 1.25 0.75 | 0.95 2.35 -0.18 | 0.91 4.50 0.91 |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | -0.94 -1 1/4 0.86 | 0.98 2.75 0.94 | 0.46 4.50 -0.17 | 0.95 10.00 0.87 |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
90’
Hỗ trợ:B.Brobbey
A.Santos
88’
A.Santos
Pedro Neto
85’
T.George
João Pedro
85’
J.Gittens
Marc Guiu
76’
T.Adarabioyo
J.Acheampong
76’
75’
75’
69’
65’
Estêvão
A.Garnacho
58’
22’
A.Garnacho

Hỗ trợ:Pedro Neto
4’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
68%
Kiểm soát bóng
32%
16
Dứt điểm
10
7
Dứt điểm trúng đích
4
2
Cứu thua
6
494
Tổng đường chuyền
232
15
Phạm lỗi
13
3
Việt vị
2
9
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Chelsea vs Sunderland
- 🏆 Giải đấu: Premier League mùa 2025-2026
- 📅 Vòng/lượt: 9
- ⏰ Thời gian: 21:00 - Thứ Bảy, 25/10/2025
- 📍 Địa điểm: London - Anh
- 🧑⚖️ Trọng tài: Andrew Madley
- ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
🏠 Thông tin đội chủ nhà Chelsea:
- 🧑 HLV: Enzo Maresca
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Valentín Barco, Estêvão
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 10
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 4T - 0H - 1B
- 👥 Đội hình: Robert Sánchez, Marc Cucurella, Pedro Neto, Enzo Fernández, João Pedro, Reece James, Moisés Caicedo, Trevoh Chalobah, Marc Guiu, Josh Acheampong, Alejandro Garnacho
✈️ Thông tin đội khách Sunderland:
- 🧑 HLV: Régis Le Bris
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Enzo Le Fée, Omar Alderete
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 7
- 🏟️ Thành tích sân khách: 3T - 1H - 1B
- 👥 Đội hình: Dan Ballard, Reinildo Mandava, Wilson Isidor, Nordi Mukiele, Robin Roefs, Noah Sadiki, Enzo Le Fée, Granit Xhaka, Trai Hume, Lutsharel Geertruida, Bertrand Traoré
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 5-4-1





















