🔴 Trực tiếp Chelsea U23 vs Manchester City U23 - Vòng 13 Professional Development League Anh (25-01-2022)

Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 13: Chelsea U23 vs Manchester City U23 02:00 ngày 25-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.82
1/4
0.83
0.83
1.5
0.86
-0.42
2.63
-0.77
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.89
1/2
0.82
0.87
3.5
0.87
-0.43
3.80
0.83
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
90+1’
D. Gyabi D. Gyabi
83’
Cieran Slicker C.Slicker
G. NunnG. Nunn T.UwakweTariq Uwakwe
80’
76’
D. GyabiK. Breckin K. Breckin
68’
K. Breckin
J.WarehamJayden Wareham J.Soonsup-BellJ. Soonsup-Bell
65’
62’
Sam Robinson S.Robinson
D. RankineD. Rankine J. HaighJ. Haigh
61’
60’
J. McAtee J. McAtee
Carlos Borges
Hỗ trợ:C.Borges
46’
S.RobinsonJuan Larios J.Larios
16’
J.LariosJ. Wilson-Esbrand J.Wilson-Esbrand
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
34%
Kiểm soát bóng
66%
13
Dứt điểm
12
3
Dứt điểm trúng đích
5
4
Cứu thua
3
346
Tổng đường chuyền
671
0
Phạm lỗi
4
0
Việt vị
2
7
Phạt góc
12
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Chelsea U23 vs Manchester City U23

  • 🏆 Giải đấu: Premier League 2 Division One mùa 2021-2022
  • 📅 Vòng/lượt: 13
  • Thời gian: 02:00 - Thứ Ba, 25/01/2022
  • 📍 Địa điểm: Kingston upon Thames - Anh
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Lloyd Wood
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 2H - 1B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Chelsea U23:

  • 🧑 HLV: Andrew John Myers
  • Cầu thủ nổi bật: Jimi Tauriainen, Jimi Tauriainen
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 2H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 12
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 2H - 1B

✈️ Thông tin đội khách Manchester City U23:

  • 🧑 HLV: Brian Barry-Murphy
  • Cầu thủ nổi bật: Rico Lewis, Rico Lewis
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 2H - 0B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 1
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 4T - 0H - 1B