🔴 Trực tiếp Chelmsford City vs Truro City - Vòng 41 Professional Development League Anh (29-03-2025)

Xem trực tiếp Vanarama National League South (ENG) vòng 41: Chelmsford City vs Truro City 22:00 ngày 29-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vanarama National League South (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.72
1/4
-0.93
0.83
1
0.91
-0.33
2.10
-0.63
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.81
1/2
0.91
0.90
2.5
0.90
-0.40
3.25
0.90
0.86
9.75
0.80
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
T.CollinsTed Collins
90’
86’
Tylor Love-Holmes T.Love-HolmesYassine En-Neyah Y.En-Neyah
S.OguntayoSamuel Oguntayo
83’
F.HockeyFreddie Hockey K.CrichlowKane Crichlow
80’
78’
Dominic Johnson-Fisher D.Johnson-FisherZac Bell Zac Bell
S.AkanbiSaleem Akanbi C.RuffCharlie Ruff
71’
A.PenneyArthur Penney
48’
45+4’
Luke Jephcott L.Jephcott
P.AppiahPaul Appiah
45+2’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
39%
Kiểm soát bóng
61%
5
Dứt điểm
18
1
Dứt điểm trúng đích
3
3
Cứu thua
1
287
Tổng đường chuyền
448
11
Phạm lỗi
14
1
Việt vị
2
4
Phạt góc
15
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Chelmsford City vs Truro City

  • 🏆 Giải đấu: Vanarama National League South mùa 2024-2025
  • 📅 Vòng/lượt: 41
  • Thời gian: 22:00 - Thứ Bảy, 29/03/2025
  • 📍 Địa điểm: Melbourne - Anh
  • ℹ️ Trạng thái: Khu vực phía Nam
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 0H - 2B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Chelmsford City:

  • 🧑 HLV: Robbie Simpson
  • Cầu thủ nổi bật: Lyle Taylor, Jesurun Uchegbulam
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 2B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 11
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 1H - 2B
  • 🏥 Danh sách chấn thương/treo giò: Jazzi Barnum-Bobb, Joshua Oluwayemi, Cameron James, Charlie Ruff

✈️ Thông tin đội khách Truro City:

  • 🧑 HLV: John Askey
  • Cầu thủ nổi bật: Connor Riley-Lowe, Saikou Janneh
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 0H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 1
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 4T - 1H - 0B