🔴 Trực tiếp Chainat Hornbill vs Pattaya United - Vòng 34 Hạng Hai TháI Lan (25-04-2026)
Xem trực tiếp Thai League Two (THA) vòng 34: Chainat Hornbill vs Pattaya United 18:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai League Two (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Chainat Hornbill
Pattaya United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chainat Hornbill: 0T - 3H- 2B 
Pattaya United: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2025 | Pattaya United | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 04/01/2025 | Chainat Hornbill | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 18/08/2024 | Pattaya United | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 30/03/2024 | Pattaya United | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/12/2023 | Chainat Hornbill | 1 - 4(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Pattaya United









Chainat Hornbill

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
2.2
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chainat Hornbill

Pattaya United

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 33 (2)(1) | 1.84 | -1/4 | 1.73 | 1.84 | 1.84 | 1.71 | T | T | ||
| 05/04/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.70 | 1.75 | 1.75 | 1.79 | T | T | ||
| 22/03/26 | 32 (1)(0) | 1.80 | -1/2 | 1.77 | 1.70 | 1.70 | 1.85 | B | T | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.79 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | X | ||
| 07/03/26 | 20 (2)(0) | 1.80 | 0 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.75 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 33 (0)(1) | 1.79 | 0 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | H | T | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | T | X | ||
| 21/03/26 | 30 (2)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.93 | T | T | ||
| 14/03/26 | 11 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.69 | 1.68 | 1.68 | 1.86 | T | X | ||
| 07/03/26 | 41 (2)(0) | 1.84 | -1 | 1.73 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
52%
50%
Thấp nhất
33%
56%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























