Đội hình ra sân trận Central Coast Mariners W vs Melbourne City W (20-02-2026)
Trận đấu giữa Central Coast Mariners W và Melbourne City W thuộc VĐQG nữ Úc đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Central Coast Mariners W4-3-3
Huấn luyện viên: K.Babington
Central Coast Mariners W
6.2
Melbourne City WMelbourne City W3-4-3
Huấn luyện viên: M.Matricciani
A.Grove
56'

E.Grey

(C)
Taren King
L.Baumann
I.Gomez
G.Kraszula
56'
P.Trimis
56'
A.Prakash
M.Mieres
D.Turner
T.Otto

(C)
R.Stott
D.Jackson
L.McKenna
64'
K.Roestbakken
89'
A.Keane

76'
H.McNamara

88'
B.Henry
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
56' | 37 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 41 | 5 | 6 | 8 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
56' | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 39 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0.0 | |
56' | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 32 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
64' | 21 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 43 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
88' | 31 | 2 | 4 | 2 | 0 | 0.0 |
76' | 23 | 12 | 6 | 0 | 0 | 0.0 |
89' | 31 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
56' | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
56' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
56' | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
64' | 30 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
89' | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
76' | 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
88' | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 44 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 |

