Dữ liệu thống kê trận Central Coast Mariners vs Brisbane Roar (31-12-2025)
Trận đấu giữa Central Coast Mariners và Brisbane Roar thuộc A-League Men đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Central Coast Mariners
Brisbane Roar
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Central Coast Mariners: 3T - 0H- 2B 
Brisbane Roar: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2025 | Central Coast Mariners | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 03/01/2025 | Brisbane Roar | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 27/01/2024 | Central Coast Mariners | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 21/12/2023 | Brisbane Roar | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 12/11/2023 | Central Coast Mariners | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Brisbane Roar









Central Coast Mariners

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Central Coast Mariners

Brisbane Roar

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | 31 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | B | T | ||
| 12/12/25 | 12 (1)(1) | 2.07 | 1/2 | 1.85 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | B | T | ||
| 06/12/25 | 12 (1)(1) | 1.98 | 3/4 | 1.94 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | B | H | ||
| 29/11/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.97 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | T | X | ||
| 22/11/25 | 32 (3)(2) | 1.89 | -1 | 2.03 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | H | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/25 | 21 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.05 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | T | ||
| 13/12/25 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.93 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | X | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | X | ||
| 28/11/25 | 10 (1)(0) | 2.10 | -1/4 | 1.83 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | X | ||
| 23/11/25 | 11 (1)(1) | 1.86 | -3/4 | 2.06 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ14
2Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng28
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ16
5Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
47%
Cao nhất
58%
35%
Thấp nhất
36%
41%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























