Dữ liệu thống kê trận Celta de Vigo vs Rayo Vallecano (19-01-2026)
Trận đấu giữa Celta de Vigo và Rayo Vallecano thuộc La Liga đã kết thúc với tỷ số 3 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Celta de Vigo
Rayo Vallecano
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Celta de Vigo: 0T - 3H- 2B 
Rayo Vallecano: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Rayo Vallecano | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 19/05/2025 | Celta de Vigo | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 11/01/2025 | Rayo Vallecano | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 31/03/2024 | Celta de Vigo | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 12/12/2023 | Rayo Vallecano | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rayo Vallecano









Celta de Vigo

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
0.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Celta de Vigo

Rayo Vallecano

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 0 | 2.03 | 2.06 | 2.06 | 1.85 | T | X | ||
| 03/01/26 | 41 (1)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 2.07 | T | T | ||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 2.11 | B | X | ||
| 18/12/25 | 22 (1)(0) | 2.08 | 1/2 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | B | T | ||
| 14/12/25 | 20 (0)(0) | 2.13 | 0 | 1.82 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | 20 (0)(0) | 1.84 | 0 | 2.08 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | B | H | ||
| 11/01/26 | 21 (2)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.97 | 1.94 | 1.94 | 1.96 | T | T | ||
| 07/01/26 | 13 (1)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.86 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | T | T | ||
| 03/01/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.04 | 1.91 | 1.91 | 1.95 | B | T | ||
| 22/12/25 | 40 (1)(0) | 2.19 | -1/4 | 1.78 | 1.99 | 1.99 | 1.91 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng14
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng14
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
64%
39%
Thấp nhất
49%
50%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























