🔴 Trực tiếp Cape Town City vs Marumo Gallants FC - VĐQG Nam Phi (15-03-2025)
Xem trực tiếp Premier League (ZAF): Cape Town City vs Marumo Gallants FC 20:30 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (ZAF) và đội hình ra sân chính thức.
Cape Town City
Marumo Gallants FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cape Town City: 1T - 2H- 2B 
Marumo Gallants FC: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2025 | Marumo Gallants FC | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 15/03/2023 | Cape Town City | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 29/10/2022 | Marumo Gallants FC | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 19/03/2022 | Cape Town City | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 14/12/2021 | Marumo Gallants FC | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Marumo Gallants FC









Cape Town City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.4
0.6
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cape Town City

Marumo Gallants FC

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.94 | 1.94 | 1.81 | T | X | ||
| 06/03/25 | 11 (1)(1) | 1.91 | 0 | 1.94 | 2.00 | 2.00 | 1.78 | H | H | ||
| 02/03/25 | 20 (1)(0) | 1.77 | -1/4 | 2.02 | 1.84 | 1.84 | 1.90 | B | H | ||
| 22/02/25 | 21 (0)(1) | 1.87 | -1 1/4 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | T | T | ||
| 19/02/25 | 02 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | H | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/25 | 12 (0)(0) | 2.01 | 0 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | B | T | ||
| 09/03/25 | 00 (0)(0) | 2.02 | 3/4 | 1.77 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | B | X | ||
| 05/03/25 | 01 (0)(0) | 2.00 | 1/2 | 1.80 | 1.98 | 1.98 | 1.86 | B | X | ||
| 01/03/25 | 20 (1)(0) | 1.97 | 1 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.86 | T | X | ||
| 23/02/25 | 00 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.85 | 1.96 | 1.96 | 1.68 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng18
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ0
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng3
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
61%
41%
Thấp nhất
43%
55%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























