Đội hình ra sân trận Campbelltown City vs Modbury Jets (21-06-2025)
Trận đấu giữa Campbelltown City và Modbury Jets thuộc Npl South Australian Úc đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Campbelltown City4-4-2
Huấn luyện viên: M.Matricciani
Campbelltown City
7.2
Modbury JetsModbury Jets3-4-3
Huấn luyện viên: M.Natale
L.Meggetto
J. Boffa
J.Allwright
J. Maricic

A.Leombruno
A.Piscioneri
A. Melisi
J.Carrocci
2
K.Appiah-Kubi
J. Mori
A.Woodlands
D. Ditroia
T.Henderson
P. Wilson
L. Wilson
P.McGregor
L. McCabe

J.Francesca
G. Macheda
H. McCabe
F.Schimizzi
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |

