🔴 Trực tiếp Bylis Ballsh vs Vllaznia Shkodër - Cúp Quốc Gia Albania (10-02-2026)
Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): Bylis Ballsh vs Vllaznia Shkodër 19:30 ngày 10-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Bylis Ballsh
Vllaznia Shkodër
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bylis Ballsh: 2T - 1H- 2B 
Vllaznia Shkodër: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Vllaznia Shkodër | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 18/10/2025 | Bylis Ballsh | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 06/04/2025 | Bylis Ballsh | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/02/2025 | Vllaznia Shkodër | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 29/11/2024 | Bylis Ballsh | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër









Bylis Ballsh

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
100%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.6
0
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bylis Ballsh

Vllaznia Shkodër

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.76 | 1.74 | 1.74 | 1.77 | B | T | ||
| 01/02/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | -1 1/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | T | X | ||
| 24/01/26 | 22 (0)(1) | 1.81 | 1/2 | 1.88 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | H | T | ||
| 18/01/26 | 30 (1)(0) | 1.70 | -1/4 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.65 | B | T | ||
| 14/01/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | 10 (1)(0) | 1.78 | -3/4 | 1.80 | 1.74 | 1.74 | 1.77 | T | X | ||
| 01/02/26 | 01 (0)(1) | 1.65 | 1/4 | 1.94 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||
| 24/01/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.81 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | X | ||
| 20/01/26 | 02 (0)(1) | 1.86 | 0 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.88 | T | X | ||
| 14/01/26 | 10 (1)(0) | 1.62 | 0 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng16
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng9
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
64%
37%
Thấp nhất
37%
52%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























