🔴 Trực tiếp Bydgoszcz W vs Śląsk Wrocław W - Vòng 14 VĐQG Nữ Ba Lan (12-03-2023)
Xem trực tiếp Ekstraliga Women (POL) vòng 14: Bydgoszcz W vs Śląsk Wrocław W 18:00 ngày 12-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraliga Women (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Bydgoszcz W
Śląsk Wrocław W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bydgoszcz W: 1T - 0H- 4B 
Śląsk Wrocław W: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2022 | Śląsk Wrocław W | 3 - 2(2 - 0) | ||
| 21/05/2022 | Śląsk Wrocław W | 4 - 2(2 - 1) | ||
| 07/11/2021 | Bydgoszcz W | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 24/04/2021 | Śląsk Wrocław W | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 12/09/2020 | Bydgoszcz W | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Śląsk Wrocław W









Bydgoszcz W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
2
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bydgoszcz W

Śląsk Wrocław W

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/23 | 51 (5)(0) | 1.85 | -2 1/2 | 1.95 | - | B | - | ||||
| 26/02/23 | 23 (1)(1) | 1.93 | -3/4 | 1.88 | - | B | - | ||||
| 20/11/22 | 21 (0)(1) | 1.83 | -1 1/2 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 05/11/22 | 01 (0)(1) | 1.82 | -2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | T | X | ||
| 30/10/22 | 11 (1)(1) | 1.81 | -1/2 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/23 | 01 (0)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.85 | - | B | - | ||||
| 04/11/22 | 13 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 29/10/22 | 10 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.78 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | B | X | ||
| 22/10/22 | 30 (1)(0) | 1.91 | -1 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.79 | T | X | ||
| 16/10/22 | 31 (0)(1) | 1.93 | -2 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng12
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng1
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
66%
43%
Thấp nhất
44%
49%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























