Dữ liệu thống kê trận Butrinti Sarandë vs Dinamo City (28-09-2022)
Trận đấu giữa Butrinti Sarandë và Dinamo City thuộc Cúp Quốc gia Albania đã kết thúc với tỷ số 0 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Butrinti Sarandë
Dinamo City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Butrinti Sarandë: 0T - 0H- 0B
Dinamo City: 0T - 0H- 0B
Butrinti Sarandë: 0T - 0H- 0B
Dinamo City: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Dinamo City
Butrinti Sarandë

Phong độ
Dinamo CityLD
5 trận gần nhất
DWLDD
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.2
1
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Butrinti Sarandë
Dinamo City
Butrinti Sarandë100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/21 | 40 (1)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 22/09/21 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Dinamo City60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/22 | 11 (1)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.90 | - | T | - | ||||
| 21/05/22 | 21 (1)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.73 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | T | T | ||
| 14/05/22 | 21 (0)(0) | 1.76 | -3/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 09/05/22 | 11 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 05/05/22 | 00 (0)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng14
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng6
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Butrinti SarandëPhong độ
Dinamo CityPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
D
5 trận gần nhất
DLLLL
0%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
65%
52%
Thấp nhất
47%
52%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất