🔴 Trực tiếp BUL vs Gadafi - Vòng 28 VĐQG Uganda (11-05-2024)

Xem trực tiếp Premier League (UGA) vòng 28: BUL vs Gadafi 20:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UGA) và đội hình ra sân chính thức.
BUL
Gadafi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu BUL: 1T - 3H- 1B Gadafi: 1T - 3H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
03/01/2024
VĐQG Uganda
Gadafi
2 - 1(2 - 0)
BUL
29/03/2023
VĐQG Uganda
BUL
0 - 0(0 - 0)
Gadafi
25/10/2022
VĐQG Uganda
Gadafi
1 - 1(0 - 1)
BUL
15/04/2022
VĐQG Uganda
Gadafi
0 - 2(0 - 1)
BUL
28/11/2021
VĐQG Uganda
BUL
1 - 1(0 - 0)
Gadafi
Phong độ gần nhất
BUL
Phong độ
Gadafi
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
BUL
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/05/24
NEC
BUL
20
(2)(0)
1.85
0
1.85
2.15
2.15
1.66
B
X
01/05/24
BUL
Vipers
10
(1)(0)
1.85
-1/4
1.73
1.88
1.88
1.78
T
X
28/04/24
BUL
NEC
11
(1)(0)
1.85
-1/2
1.95
-
B
-
24/04/24
NEC
BUL
10
(0)(0)
1.87
0
1.87
1.95
1.95
1.73
B
X
20/04/24
BUL
Express FC
20
(1)(0)
1.78
-3/4
1.79
1.89
1.89
1.83
T
X
Gadafi
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/05/24
Gadafi
Maroons
31
(2)(1)
1.84
1/2
1.74
1.78
1.78
1.98
T
T
02/05/24
Wakiso Giants
Gadafi
30
(2)(0)
2.02
-3/4
1.77
1.86
1.86
1.90
B
T
25/04/24
Gadafi
SC Villa
01
(0)(0)
-
1.83
1.83
1.97
-
X
16/04/24
UPDF
Gadafi
11
(0)(1)
1.74
-1/4
1.83
1.80
1.80
1.86
T
X
05/04/24
Gadafi
KCCA
12
(1)(2)
1.75
3/4
1.83
1.90
1.90
1.90
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng2
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ5
11Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
BUL
Phong độ
Gadafi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
65%
34%
Thấp nhất
48%
44%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất