🔴 Trực tiếp Budućnost Dobanovci vs Grafičar - Vòng 34 Hạng Nhất Serbia (02-05-2022)
Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 34: Budućnost Dobanovci vs Grafičar 21:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Budućnost Dobanovci
Grafičar
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Budućnost Dobanovci: 1T - 2H- 1B 
Grafičar: 1T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/12/2021 | Grafičar | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 14/08/2021 | Budućnost Dobanovci | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 24/04/2021 | Budućnost Dobanovci | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 26/10/2020 | Grafičar | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Grafičar









Budućnost Dobanovci

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Budućnost Dobanovci

Grafičar

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/22 | 41 (2)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.98 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | T | T | ||
| 20/04/22 | 11 (1)(1) | 1.93 | 0 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | H | X | ||
| 16/04/22 | 11 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.83 | B | H | ||
| 10/04/22 | 11 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | H | H | ||
| 02/04/22 | 01 (0)(0) | 1.83 | 1/2 | 1.98 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/22 | 20 (1)(0) | 1.83 | -1 | 1.94 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 20/04/22 | 31 (2)(1) | 1.88 | 0 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.89 | B | T | ||
| 15/04/22 | 50 (4)(0) | 1.83 | -2 1/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | T | T | ||
| 10/04/22 | 13 (1)(2) | 1.95 | -1/2 | 1.76 | 1.84 | 1.84 | 1.87 | B | X | ||
| 06/04/22 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
13Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
66%
44%
Thấp nhất
46%
51%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























