🔴 Trực tiếp Brusque vs Ferroviária - Vòng 4 Hạng 3 Brazil (28-09-2026)

Xem trực tiếp Serie C (BR) vòng 4: Brusque vs Ferroviária 04:30 ngày 28-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Serie C (BR) và đội hình ra sân chính thức.
Brusque
Ferroviária
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Brusque: 0T - 0H- 1B Ferroviária: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
18/05/2026
Hạng 3 Brazil
Ferroviária
1 - 0(0 - 0)
Brusque
Phong độ gần nhất
Brusque
Phong độ
Ferroviária
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brusque
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/08/26
Guarani
Brusque
22
(1)(0)
1.89
-1
1.87
1.79
1.79
1.88
T
T
24/08/26
Brusque
Amazonas
11
(1)(1)
1.78
-3/4
2.01
1.89
1.89
1.79
B
X
16/08/26
Brusque
Inter de Limeira
32
(1)(1)
1.98
-1/4
1.78
1.89
1.89
1.78
T
T
10/08/26
Maranhão
Brusque
21
(1)(1)
1.92
-1/4
1.87
1.91
1.91
1.77
B
T
27/07/26
Brusque
Ituano
10
(1)(0)
1.92
-1/4
1.87
1.95
1.95
1.69
T
X
Ferroviária
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/08/26
Ferroviária
Confiança
10
(0)(0)
1.95
-1 1/4
1.85
1.86
1.86
1.81
B
X
24/08/26
Ypiranga Erechim
Ferroviária
10
(0)(0)
1.94
-1/4
1.82
1.97
1.97
1.85
B
X
18/08/26
Ferroviária
Paysandu
40
(2)(0)
1.88
-1/4
1.89
1.84
1.84
1.83
T
T
09/08/26
Figueirense
Ferroviária
22
(0)(1)
1.89
-1/4
1.88
1.80
1.80
1.82
H
T
26/07/26
Ferroviária
Maranhão
00
(0)(0)
1.86
-3/4
1.91
1.75
1.75
1.93
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ12
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng24
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
8Tổng15
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ16
12Thẻ vàng đội19
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng39
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Brusque
Phong độ
Ferroviária
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
68%
37%
Thấp nhất
44%
51%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
12.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất