🔴 Trực tiếp Brusque vs Concórdia Atlético Clube - Catarinense 1 Brasil (08-02-2026)
Xem trực tiếp Catarinense 1 (BRA): Brusque vs Concórdia Atlético Clube 05:30 ngày 08-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Catarinense 1 (BRA) và đội hình ra sân chính thức.
Catarinense 1 05:30 - 08/02 (Brazil)

Brusque
10
6
11
FTP
Lượt đi Concórdia Atlético Clube [0 - 0] Brusque, 90 phút [1 - 1], Đá penalty [5 - 4]
Brusque
Concórdia Atlético Clube
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brusque: 2T - 3H- 0B 
Concórdia Atlético Clube: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Concórdia Atlético Clube | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/02/2025 | Concórdia Atlético Clube | 1 - 4(1 - 2) | ||
| 08/02/2024 | Concórdia Atlético Clube | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/03/2023 | Brusque | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 20/03/2023 | Concórdia Atlético Clube | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Concórdia Atlético Clube









Brusque

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brusque

Concórdia Atlético Clube

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 2.01 | 2.01 | 1.71 | B | X | ||
| 26/01/26 | 33 (2)(2) | 1.84 | -1 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | T | T | ||
| 22/01/26 | 11 (1)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | H | H | ||
| 18/01/26 | 01 (0)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.93 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 15/01/26 | 21 (2)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.81 | 1.72 | 1.72 | 2.01 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 2.01 | 2.01 | 1.71 | T | X | ||
| 26/01/26 | 51 (3)(1) | 1.79 | -1 1/4 | 1.92 | 1.73 | 1.73 | 1.98 | B | T | ||
| 23/01/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | T | X | ||
| 20/01/26 | 31 (3)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.90 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | B | T | ||
| 15/01/26 | 12 (0)(1) | 1.76 | 1 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng21
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
16Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
29Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
47%
33%
Thấp nhất
26%
45%
Trung bình
37%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























