🔴 Trực tiếp Brøndby IF vs AB - Giao Hữu CLB (24-02-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Brøndby IF vs AB 17:00 ngày 24-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Brøndby IF
AB
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brøndby IF: 0T - 0H- 1B 
AB: 1T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2025 | Brøndby IF | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
AB









Brøndby IF

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
2.4
TB bàn thua
0.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brøndby IF

AB

100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | X | ||
| 16/02/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | 0 | 2.05 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | B | X | ||
| 09/02/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.93 | B | X | ||
| 01/02/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 23/01/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 14/02/26 | 04 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 02/02/26 | 21 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/26 | 33 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ0
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng0
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng2
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ0
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
62%
36%
Thấp nhất
47%
45%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























