Đội hình ra sân trận Brisbane Roar W vs Perth Glory W (27-03-2026)
Trận đấu giữa Brisbane Roar W và Perth Glory W thuộc VĐQG nữ Úc đã kết thúc với tỷ số 5 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Brisbane Roar W4-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Smith
Brisbane Roar W
6.5
Perth Glory WPerth Glory W4-3-3
Huấn luyện viên: S.Peters
C.Lincoln
J.Studer
87'

A. Beard

A.Medwin

2
(C)
M.Hayashi
A.Woods

A.Miller

K.Stephenson

69'
B.Jansen
D.Schroeder
46'
J.Sardo
T.McKenna
O.Zogg
G.Johnston
2
(C)
I.Dalton
62'
G.Cassidy

62'
R.Badawiya

69'

69'
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
87' | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 40 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 18 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 33 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 37 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
62' | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 36 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
69' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
69' | 16 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
62' | 42 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
87' | 27 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
69' | 27 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
46' | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
69' | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
62' | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
62' | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |

