🔴 Trực tiếp Brighton U18 vs Ipswich Town U18 - Vòng 26 U18 Anh (11-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League U18 (ENG) vòng 26: Brighton U18 vs Ipswich Town U18 17:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League U18 (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | - - - | - - - | - - - | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | - - - | - - - | - - - | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
90+1’
89’
Đang cập nhật
88’
86’
J.Parsons
78’
77’
A.Palmer
73’
Y.Ibrahim
45’
17’
Hỗ trợ:J.Berkeley-Agyepong
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
62%
Kiểm soát bóng
38%
13
Dứt điểm
6
6
Dứt điểm trúng đích
3
1
Cứu thua
3
422
Tổng đường chuyền
259
1
Phạm lỗi
3
1
Việt vị
0
4
Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
📋 Thông tin trận đấu: Brighton U18 vs Ipswich Town U18
- 🏆 Giải đấu: Premier League U18 mùa 2025-2026
- 📅 Vòng/lượt: 26
- ⏰ Thời gian: 17:00 - Thứ Bảy, 11/04/2026
- 📍 Địa điểm: Anh
- ℹ️ Trạng thái: Khu vực phía Nam
- ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 0H - 0B
🏠 Thông tin đội chủ nhà Brighton U18:
- 🧑 HLV: Björn Hamberg
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Adam Brett, Jesse Middleton
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 0B
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 1H - 2B
- 👥 Đội hình: William Rutter, Jackson Morby, Cristiano Ekene Anah, Tate Ferdinand, Jake Evans, Anton Palmer, Henry Kasvosve, Billy-Ray Cullinane, Adam Brett, Younes Ibrahim, Tyler Silsby
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-2-3-1
✈️ Thông tin đội khách Ipswich Town U18:
- 🧑 HLV: David Wright
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Nelson Eze, Josh Bentley
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 1B
- 🏟️ Thành tích sân khách: 3T - 0H - 2B
- 👥 Đội hình: Josh Bentley, Steve Brouwers, Lenny O'Sullivan, Usisya Longwe, Oliver Wilkinson, Bobby Sains, Jackson Chukwu-Nsofor, Charlie Wood, Will Unadike, Nelson Eze, Jayden Adetiba
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-3-3











