Đội hình ra sân trận Boroondara Eagles W vs Preston Lions W (14-07-2026)
Trận đấu giữa Boroondara Eagles W và Preston Lions W thuộc Victoria NPL Women Úc đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Boroondara Eagles W4-4-2
Huấn luyện viên: J.Kyrgios
Boroondara Eagles W
6.5
Preston Lions WPreston Lions W4-3-3
Huấn luyện viên: D.Foden

7.9
M. Mossman
S.Hurford
B.Cooling
K.Higuchi
6.0
M.Rees
A.Chrisfield
G.Fontes
S.Brunner
Emma Vane
E.Lewis
6.7
C.Parker
7.1
C.Hrehoresin
E.Tella
M.Yamada
K.Molloy
5.8
E.Harrington
Y.Popovic
6.7
Sian Dewey
F.Iaria
H.Massey
6.9
N.Matsumoto

7.6
V.PurseyĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.9 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 4 | 3 | 0 | 0 | 6.7 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
| 21 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5.8 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 6 | 5 | 4 | 0 | 7.6 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.6 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

