Kết quả Bonner SC U19 4 - 12 Borussia Mönchengladbach U19 (U19 Đức): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa Bonner SC U19Borussia Mönchengladbach U19 thuộc U19 Đức đã kết thúc với tỷ số 4 - 12. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
M.OjesanmiM. Ojesanmi
88’
85’
Shio Fukuda S.Fukuda
77’
L. Werrmann L.Werrmann
L.QorrolliL. Qorrolli J. OsaweJ. Osawe
75’
E. ÜnalE. Ünal M.GültekinM. Gültekin
75’
I.IslamovicI. Islamovic N. LeeN. Lee
64’
K.MohylevetsK. Mohylevets E. AlbertE. Albert
64’
N. TomsonN. Tomson
57’
46’
L.WerrmannN. Adedeji-Sternberg N.Adedeji-Sternberg
46’
F. Hoxha F. HoxhaL. Arndt L. Arndt
46’
Y. Dasbach Y. DasbachM. Moustafa M.Moustafa
N. Tomson B. BoboyB. Boboy
46’
46’
S. Bloch S. BlochJ. Uwakhonye J.Uwakhonye
32’
D. Hülsenbusch D.Hülsenbusch
24’
K. Gerhardt K.Gerhardt
12’
S.Fukuda
2’
N.Adedeji-Sternberg
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
46%
Kiểm soát bóng
54%
11
Dứt điểm
14
6
Dứt điểm trúng đích
7
1
Cứu thua
4
333
Tổng đường chuyền
385
0
Phạm lỗi
0
2
Việt vị
0
0
Phạt góc
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Bonner SC U19 vs Borussia Mönchengladbach U19

  • 🏆 Giải đấu: U19 Đức mùa 2022-2023
  • 📅 Vòng/lượt: 1
  • Thời gian: 16:00 - Chủ Nhật, 26/03/2023
  • 📍 Địa điểm: Đức
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Jonas Fischbach
  • ℹ️ Trạng thái: Special Stage - Preliminary Round
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 0H - 0B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Bonner SC U19:

  • 🧑 HLV: Marcel Simon Ndjeng Biyouha
  • Cầu thủ nổi bật: Matteo Gödtner, Matteo Gödtner
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 0H - 3B

✈️ Thông tin đội khách Borussia Mönchengladbach U19:

  • 🧑 HLV: Sebastian König
  • Cầu thủ nổi bật: Marcello Trippel, Marcello Trippel
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 3T - 0H - 2B