🔴 Trực tiếp Black Stars vs USFAS Bamako - Vòng 25 VĐQG Mali (05-05-2024)
Xem trực tiếp Premiere Division (MLI) vòng 25: Black Stars vs USFAS Bamako 23:30 ngày 05-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premiere Division (MLI) và đội hình ra sân chính thức.
Black Stars
USFAS Bamako
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Black Stars: 0T - 0H- 5B 
USFAS Bamako: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2023 | USFAS Bamako | 4 - 1(2 - 1) | ||
| 06/07/2023 | Black Stars | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 11/04/2023 | USFAS Bamako | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 20/06/2022 | Black Stars | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 05/02/2022 | USFAS Bamako | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
USFAS Bamako









Black Stars

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Black Stars

USFAS Bamako

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/24 | 11 (1)(1) | 1.77 | -1/2 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | T | H | ||
| 19/04/24 | 22 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.69 | 1.71 | 1.71 | 1.97 | T | T | ||
| 13/04/24 | 22 (1)(1) | 2.00 | 0 | 1.75 | 1.76 | 1.76 | 1.98 | H | T | ||
| 05/04/24 | 10 (0)(0) | 1.75 | -1 | 1.96 | 1.95 | 1.95 | 1.78 | H | X | ||
| 24/03/24 | 02 (0)(2) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 2.01 | 2.01 | 1.80 | B | H | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/24 | 12 (0)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.79 | - | T | - | ||||
| 21/04/24 | 12 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.78 | T | T | ||
| 13/04/24 | 02 (0)(2) | - | 1.76 | 1.76 | 1.98 | - | T | ||||
| 04/04/24 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.71 | 1.89 | 1.89 | 1.91 | B | X | ||
| 24/03/24 | 02 (0)(2) | 2.00 | 0 | 1.75 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
4Tổng2
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
11Tổng9
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
15Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
57%
38%
Thấp nhất
47%
45%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
5.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























