🔴 Trực tiếp Black Stars vs Stade Malien Bamako - Vòng 26 VĐQG Mali (13-05-2024)
Xem trực tiếp Premiere Division (MLI) vòng 26: Black Stars vs Stade Malien Bamako 01:30 ngày 13-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premiere Division (MLI) và đội hình ra sân chính thức.
Black Stars
Stade Malien Bamako
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Black Stars: 1T - 3H- 1B 
Stade Malien Bamako: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/12/2023 | Stade Malien Bamako | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/06/2023 | Stade Malien Bamako | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/12/2022 | Black Stars | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/04/2022 | Stade Malien Bamako | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 14/12/2021 | Black Stars | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Stade Malien Bamako









Black Stars

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
2.2
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Black Stars

Stade Malien Bamako

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/24 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/04/24 | 11 (1)(1) | 1.77 | -1/2 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | T | H | ||
| 19/04/24 | 22 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.69 | 1.71 | 1.71 | 1.97 | T | T | ||
| 13/04/24 | 22 (1)(1) | 2.00 | 0 | 1.75 | 1.76 | 1.76 | 1.98 | H | T | ||
| 05/04/24 | 10 (0)(0) | 1.75 | -1 | 1.96 | 1.95 | 1.95 | 1.78 | H | X | ||

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/05/24 | 10 (1)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.83 | 1.71 | 1.71 | 1.97 | B | X | ||
| 03/05/24 | 50 (1)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.88 | T | T | ||
| 22/04/24 | 21 (2)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 17/04/24 | 32 (2)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 2.01 | 2.01 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
2Tổng14
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng2
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
13Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
42%
Thấp nhất
41%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























