🔴 Trực tiếp Birmingham City U21 vs Chelsea U21 - Vòng 15 Professional Development League Anh (09-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 15: Birmingham City U21 vs Chelsea U21 21:00 ngày 09-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Birmingham City U214-4-2
Huấn luyện viên: M.Kennedy
Birmingham City U21
6.4
Chelsea U21Chelsea U214-2-3-1
Huấn luyện viên: H.Hudson
W.O'Sullivan
86'
T.Briscoe
W.Burrell
46'
Louie Rea
Y.Ahmed

C.Sanders

90'
Z.Betteka
A.Silva
86'
A.Guernier

T.Sharman-Lowe
H.Murray-Campbell
60'

69'
G.Antwi
O.Harrison
R.Walsh
2
R.Kavuma-McQueen

87'
Kiano Dyer

60'

S.Mheuka
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
86' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
86' | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
69' | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
60' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 17 | 3 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 2 | 5 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
60' | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
87' | 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 15 | 3 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
46' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
86' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
86' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
60' | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 14 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
60' | 17 | 5 | 4 | 3 | 0 | 0.0 |



















