Dữ liệu thống kê trận Beltinci vs Varteks Varaždin (07-02-2026)

Trận đấu giữa BeltinciVarteks Varaždin thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Beltinci
Varteks Varaždin
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Beltinci: 2T - 0H- 1B Varteks Varaždin: 1T - 0H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
25/01/2025
Giao Hữu CLB
Beltinci
4 - 2(1 - 1)
Varteks Varaždin
27/07/2024
Giao Hữu CLB
Beltinci
1 - 3(1 - 2)
Varteks Varaždin
03/02/2024
Giao Hữu CLB
Beltinci
1 - 0(0 - 0)
Varteks Varaždin
Phong độ gần nhất
Beltinci
Phong độ
Varteks Varaždin
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
0.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Beltinci
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/01/26
Mura
Beltinci
11
(1)(0)
-
-
-
-
24/01/26
Ilirija
Beltinci
01
(0)(1)
-
-
-
-
21/11/25
Grosuplje
Beltinci
10
(0)(0)
1.81
-1/4
1.76
1.91
1.91
1.68
B
X
15/11/25
Beltinci
Ilirija
31
(3)(0)
1.77
-1
1.92
1.80
1.80
1.82
T
T
08/11/25
Bilje
Beltinci
01
(0)(1)
1.82
3/4
1.97
1.90
1.90
1.90
T
X
Varteks Varaždin
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/01/26
Varteks Varaždin
Dubrava Zagreb
11
(0)(1)
-
-
-
-
29/10/25
Lokomotiva Zagreb
Varteks Varaždin
40
(0)(0)
1.95
-2 1/2
1.83
1.79
1.79
1.96
B
T
10/09/25
Varteks Varaždin
Šibenik
00
(0)(0)
-
-
-
-
27/08/25
Varteks Varaždin
Moslavina
30
(2)(0)
-
-
-
-
01/02/25
Varteks Varaždin
Mladost Ždralovi
14
(1)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng7
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Beltinci
Phong độ
Varteks Varaždin
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
54%
54%
Thấp nhất
31%
59%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất