🔴 Trực tiếp Belenenses U19 vs Lusitânia U19 - Vòng 4 U19 Bồ Đào Nha (23-02-2025)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 4: Belenenses U19 vs Lusitânia U19 22:00 ngày 23-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Belenenses U19
Lusitânia U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Belenenses U19: 4T - 0H- 1B 
Lusitânia U19: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2024 | Lusitânia U19 | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 10/08/2024 | Belenenses U19 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Lusitânia U19 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 08/03/2024 | Belenenses U19 | 4 - 2(0 - 1) | ||
| 22/12/2023 | Belenenses U19 | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Lusitânia U19









Belenenses U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Belenenses U19

Lusitânia U19

100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | 00 (0)(0) | - | 1.86 | 1.86 | 1.92 | - | X | ||||
| 01/02/25 | 21 (1)(1) | - | 1.73 | 1.73 | 1.85 | - | T | ||||
| 25/01/25 | 20 (1)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.84 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | X | ||
| 11/01/25 | 12 (1)(1) | 1.85 | 1 1/4 | 1.95 | - | T | - | ||||
| 05/01/25 | 12 (1)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.80 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | T | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | 12 (1)(2) | 1.82 | 1 3/4 | 1.97 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | H | ||
| 02/02/25 | 11 (0)(0) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 25/01/25 | 20 (0)(0) | - | 1.85 | 1.85 | 1.95 | - | X | ||||
| 11/01/25 | 41 (1)(1) | 1.95 | -1 1/4 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 05/01/25 | 02 (0)(2) | 1.80 | 1 1/2 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng5
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
48%
39%
Thấp nhất
28%
46%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
5.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























