🔴 Trực tiếp Belenenses U19 vs Alverca U19 - Vòng 10 U19 Bồ Đào Nha (25-04-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PT) vòng 10: Belenenses U19 vs Alverca U19 22:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PT) và đội hình ra sân chính thức.
Belenenses U19
Alverca U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Belenenses U19: 2T - 1H- 2B 
Alverca U19: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Alverca U19 | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 19/10/2025 | Belenenses U19 | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 09/08/2025 | Alverca U19 | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Belenenses U19 | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 17/02/2024 | Alverca U19 | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Alverca U19









Belenenses U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.4
0.6
TB bàn thua
2.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Belenenses U19

Alverca U19

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 21 (1)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 04/04/26 | 03 (0)(2) | 1.89 | 1/4 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | T | ||
| 21/03/26 | 30 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | B | T | ||
| 14/03/26 | 41 (3)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.86 | - | B | T | ||||
| 07/03/26 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 01 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.76 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
| 28/03/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | X | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 07/03/26 | 11 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | H | X | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ8
1Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng20
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
10Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
63%
43%
Thấp nhất
46%
47%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























