🔴 Trực tiếp Belenenses U19 vs Académica U19 - Vòng 11 U19 Bồ Đào Nha (04-05-2024)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 11: Belenenses U19 vs Académica U19 23:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Belenenses U19
Académica U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Belenenses U19: 2T - 3H- 0B 
Académica U19: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2024 | Académica U19 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/11/2023 | Belenenses U19 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/08/2023 | Académica U19 | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 29/04/2023 | Belenenses U19 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 25/02/2023 | Académica U19 | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Académica U19









Belenenses U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Belenenses U19

Académica U19

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/24 | 10 (1)(0) | 1.83 | 0 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | B | X | ||
| 20/04/24 | 21 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||
| 13/04/24 | 11 (0)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.78 | - | T | - | ||||
| 06/04/24 | 21 (0)(1) | 1.67 | 1/4 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.81 | B | H | ||
| 30/03/24 | 20 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.95 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | 10 (0)(0) | 1.72 | 1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 20/04/24 | 00 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.92 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | X | ||
| 13/04/24 | 00 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.80 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | T | X | ||
| 06/04/24 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.87 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | X | ||
| 30/03/24 | 13 (0)(2) | 2.02 | 0 | 1.77 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng1
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
55%
39%
Thấp nhất
44%
48%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























