🔴 Trực tiếp Beitar Jerusalem vs Maccabi Haifa - Vòng 1 VĐQG Israel (20-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 1: Beitar Jerusalem vs Maccabi Haifa 00:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Beitar Jerusalem: 2T - 2H- 1B 
Maccabi Haifa: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/12/2025 | Maccabi Haifa | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Beitar Jerusalem | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/04/2025 | Beitar Jerusalem | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 17/03/2025 | Maccabi Haifa | 3 - 3(2 - 2) | ||
| 07/01/2025 | Maccabi Haifa | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Haifa









Beitar Jerusalem

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.8
2
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Beitar Jerusalem

Maccabi Haifa

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | 02 (0)(2) | 1.76 | 1 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 05/04/26 | 32 (0)(2) | 1.92 | -1 3/4 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 24/02/26 | 28 (2)(5) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | T | ||
| 17/02/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 1.95 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | X | ||
| 10/02/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1 | 1.80 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | H | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | 32 (1)(1) | 1.73 | -1/4 | 1.84 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | B | T | ||
| 13/04/26 | 41 (3)(1) | 1.85 | -1 1/4 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | T | ||
| 07/04/26 | 20 (0)(0) | 1.99 | 0 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 21/02/26 | 01 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.84 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | B | X | ||
| 16/02/26 | 40 (3)(0) | 1.91 | -1 1/2 | 1.79 | 1.74 | 1.74 | 1.93 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
78%
Cao nhất
82%
58%
Thấp nhất
53%
68%
Trung bình
68%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.0 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























