Dữ liệu thống kê trận Beitar Jerusalem vs Hapoel Tel Aviv (02-01-2026)
Trận đấu giữa Beitar Jerusalem và Hapoel Tel Aviv thuộc Ligat ha'Al đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Beitar Jerusalem: 3T - 0H- 2B 
Hapoel Tel Aviv: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2025 | Hapoel Tel Aviv | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/04/2024 | Hapoel Tel Aviv | 1 - 5(0 - 1) | ||
| 23/01/2024 | Hapoel Tel Aviv | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 03/10/2023 | Beitar Jerusalem | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 19/03/2023 | Beitar Jerusalem | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Tel Aviv









Beitar Jerusalem

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.4
2.6
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Beitar Jerusalem

Hapoel Tel Aviv

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/12/25 | 12 (1)(1) | 1.82 | 1 1/2 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
| 23/12/25 | 12 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.72 | 1.72 | 2.00 | T | H | ||
| 16/12/25 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.79 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | H | ||
| 09/12/25 | 11 (0)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.89 | B | X | ||
| 04/12/25 | 05 (0)(3) | 1.79 | 1 1/4 | 1.99 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | 30 (0)(0) | 1.95 | -1 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | T | ||
| 20/12/25 | 31 (2)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | T | T | ||
| 13/12/25 | 22 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 06/12/25 | 40 (2)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
| 03/12/25 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ12
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng21
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng8
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ14
7Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
22Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
53%
59%
Thấp nhất
0%
66%
Trung bình
27%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.4 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























