Dữ liệu thống kê trận Becamex TP.Hồ Chí Minh vs Hải Phòng (05-11-2025)
Trận đấu giữa Becamex TP.Hồ Chí Minh và Hải Phòng thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Becamex TP.Hồ Chí Minh
Hải Phòng
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Becamex TP.Hồ Chí Minh: 1T - 2H- 2B 
Hải Phòng: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/06/2025 | Hải Phòng | 4 - 2(4 - 0) | ||
| 21/09/2024 | Becamex TP.Hồ Chí Minh | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 16/06/2024 | Hải Phòng | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 04/11/2023 | Becamex TP.Hồ Chí Minh | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 04/02/2023 | Hải Phòng | 2 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hải Phòng









Becamex TP.Hồ Chí Minh

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
2.2
TB bàn thua
1.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Becamex TP.Hồ Chí Minh

Hải Phòng

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | 11 (1)(0) | 1.94 | -1 1/2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
| 25/10/25 | 23 (1)(1) | 1.87 | 1 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | H | T | ||
| 18/10/25 | 12 (0)(1) | 1.99 | -1 1/4 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.85 | T | T | ||
| 02/10/25 | 11 (1)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | T | X | ||
| 27/09/25 | 12 (1)(1) | 2.00 | -1/2 | 1.78 | 1.97 | 1.97 | 1.81 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | 12 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.86 | T | T | ||
| 26/10/25 | 21 (2)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.97 | 1.77 | 1.77 | 2.05 | T | T | ||
| 19/10/25 | 30 (2)(0) | 2.02 | -1 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | T | T | ||
| 28/09/25 | 22 (1)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | T | T | ||
| 20/09/25 | 22 (0)(2) | 1.95 | 1/4 | 1.87 | 1.98 | 1.98 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
57%
30%
Thấp nhất
36%
43%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






















