Đội hình ra sân trận Bath City vs Chesham United (11-04-2026)
Trận đấu giữa Bath City và Chesham United thuộc Professional Development League Anh đã kết thúc với tỷ số 4 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Bath City4-2-3-1
Huấn luyện viên: Darren Way
Bath City
7.2
Chesham UnitedChesham United3-5-2
Huấn luyện viên: J.Duncan
H.Wiles-Richards
73'
O.Tomlinson
K.Parselle
D.Greenslade
J.Laqeretabua

Joe Raynes

78'

O.Windsor

S.Wilson

90'
2
B.Goode
C.Adebiyi

A.Young
C.Stevens
A.Lafleur
68'
G.Rasulo

35'
J.Bennetts

61'

Kai Yearn
A.Williams
61'
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
73' | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 41 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
78' | 29 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 30 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0.0 | |
| 37 | 7 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
90' | 30 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 41 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0.0 | |
| 39 | 3 | 1 | 5 | 1 | 0.0 | |
61' | 40 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
35' | 28 | 9 | 2 | 3 | 0 | 0.0 |
68' | 41 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
| 25 | 3 | 5 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 41 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0.0 | |
61' | 41 | 9 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
73' | 16 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 19 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
78' | 36 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
61' | 36 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
61' | 33 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
35' | 39 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 24 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
68' | 38 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |

