🔴 Trực tiếp Ballymena United vs Portadown - Vòng 4 VĐQG Bắc Ireland (18-04-2026)
Xem trực tiếp Premiership (NIR) vòng 4: Ballymena United vs Portadown 21:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premiership (NIR) và đội hình ra sân chính thức.
Ballymena United
Portadown
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ballymena United: 2T - 1H- 2B 
Portadown: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | Ballymena United | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 13/12/2025 | Portadown | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/08/2025 | Portadown | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 26/04/2025 | Portadown | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Ballymena United | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Portadown









Ballymena United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ballymena United

Portadown

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | B | X | ||
| 11/04/26 | 23 (1)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | T | ||
| 08/04/26 | 11 (1)(0) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | B | X | ||
| 22/03/26 | 22 (2)(0) | 1.78 | -1/2 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | T | T | ||
| 14/03/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 40 (3)(0) | 2.01 | 0 | 1.72 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
| 08/04/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | H | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.80 | 1.88 | 1.88 | 1.84 | H | X | ||
| 11/03/26 | 31 (1)(1) | 1.85 | -1 3/4 | 1.85 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng19
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội12
3Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
80%
Cao nhất
51%
45%
Thấp nhất
34%
63%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























