🔴 Trực tiếp Ballyclare Comrades vs Knockbreda - Vòng 3 Hạng Nhất Bắc Ireland (13-04-2024)
Xem trực tiếp Championship (NIR) vòng 3: Ballyclare Comrades vs Knockbreda 20:00 ngày 13-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (NIR) và đội hình ra sân chính thức.
Ballyclare Comrades
Knockbreda
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ballyclare Comrades: 2T - 1H- 2B 
Knockbreda: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2024 | Knockbreda | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 23/12/2023 | Ballyclare Comrades | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 30/09/2023 | Knockbreda | 2 - 4(0 - 2) | ||
| 28/01/2023 | Ballyclare Comrades | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 03/12/2022 | Knockbreda | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Knockbreda









Ballyclare Comrades

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ballyclare Comrades

Knockbreda

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/24 | 21 (2)(0) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | H | H | ||
| 27/03/24 | 11 (0)(0) | 1.84 | -1 3/4 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 23/03/24 | 20 (1)(0) | 1.90 | 1 1/2 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 13/03/24 | 11 (1)(0) | 1.82 | 1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.96 | B | X | ||
| 09/03/24 | 22 (2)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.80 | T | T | ||

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/24 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 02/04/24 | 20 (0)(0) | 1.76 | 1 1/4 | 1.95 | - | T | - | ||||
| 27/03/24 | 20 (1)(0) | 1.87 | -2 1/2 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.82 | T | X | ||
| 23/03/24 | 20 (1)(0) | 1.90 | 1 1/2 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 20/03/24 | 22 (1)(1) | 1.85 | 1 1/4 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.80 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
48%
46%
Thấp nhất
33%
54%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.4 cú sút
Sút TB
2.2 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
8.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























