🔴 Trực tiếp Ballyclare Comrades vs Ballinamallard United - Vòng 4 Hạng Nhất Bắc Ireland (19-04-2025)
Xem trực tiếp Championship (NIR) vòng 4: Ballyclare Comrades vs Ballinamallard United 21:00 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (NIR) và đội hình ra sân chính thức.
Ballyclare Comrades
Ballinamallard United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ballyclare Comrades: 2T - 0H- 3B 
Ballinamallard United: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2025 | Ballinamallard United | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 16/11/2024 | Ballyclare Comrades | 1 - 4(1 - 1) | ||
| 10/08/2024 | Ballinamallard United | 4 - 0(0 - 0) | ||
| 27/04/2024 | Ballinamallard United | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 27/01/2024 | Ballyclare Comrades | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ballinamallard United









Ballyclare Comrades

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ballyclare Comrades

Ballinamallard United

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | 21 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | B | H | ||
| 05/04/25 | 22 (2)(2) | 1.81 | -1/4 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | T | T | ||
| 02/04/25 | 13 (0)(2) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/25 | 31 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.81 | B | T | ||
| 15/03/25 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | 21 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | H | ||
| 05/04/25 | 20 (1)(0) | 1.98 | 0 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | T | X | ||
| 02/04/25 | 30 (2)(0) | 1.88 | 0 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | B | T | ||
| 22/03/25 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | X | ||
| 15/03/25 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng0
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
6Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
52%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























