🔴 Trực tiếp Bačka Topola vs Mladost Lučani - Vòng 3 VĐQG Serbia (28-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 3: Bačka Topola vs Mladost Lučani 00:00 ngày 28-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Bačka Topola
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bačka Topola: 2T - 0H- 3B 
Mladost Lučani: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Mladost Lučani | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 14/09/2025 | Bačka Topola | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 23/04/2025 | Mladost Lučani | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Mladost Lučani | 4 - 1(1 - 0) | ||
| 02/09/2024 | Bačka Topola | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









Bačka Topola

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
2.2
1
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bačka Topola

Mladost Lučani

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 14 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||
| 19/04/26 | 41 (2)(1) | 1.77 | -1 1/2 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
| 08/04/26 | 13 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 03/04/26 | 12 (0)(2) | 1.77 | 1 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | H | T | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | B | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | T | X | ||
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 1 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng17
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ13
11Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
22Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
50%
49%
Thấp nhất
26%
52%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























