🔴 Trực tiếp Ayutthaya United vs Ratchaburi Mitrphol FC - Cúp FA Thái Lan (25-02-2026)

Xem trực tiếp FA Cup (THA): Ayutthaya United vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:30 ngày 25-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FA Cup (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Ayutthaya United4-3-3
Huấn luyện viên: A.Tulwattanangkul
Ayutthaya United
6.4
VS
Ratchaburi Mitrphol FC
7.5
Ratchaburi Mitrphol FC4-4-2
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Warut Mekmusik
6.5
W.Mekmusik
Atsadawut Changthong
6.5
69'
A.Changthong
Hyun-soo Hwang
6.5
H.Hwang
Wellington Priori
6.5
W.Priori
Chanon Tamma
6.5
C.Tamma
Nattapon Worasut
6.5
60'
N.Worasut
Natcha Promsomboon
6.5
76'
N.Promsomboon
Sanrawat Dechmitr
6.5
60'
S.Dechmitr
Caique
6.5
60'
Caique
Paulo Conrado
6.5
P.Conrado
Chakkit Laptrakul
6.5
C.Laptrakul
Kampol Pathomakkakul
6.1
K.Pathomakkakul
Kevin Deeromram
6.3
77'
K.Deeromram
Daniel Ting
6.3
D.Ting
Gabriel Mutombo
6.3
G.Mutombo
Jesse Curran
6.1
44'
J.Curran
Tana
6.4
Tana
Kritsanon Srisuwan
6.4
71'
K.Srisuwan
Thanawat Suengchitthawon
6.4
T.Suengchitthawon
J. Wonggorn
6.4
46'
J.Wonggorn
Denílson
6.5
Denílson
Njiva Tsilavina Martin Rakotoharimalala
6.4
71'
N.Rakotoharimalala
Đội hình xuất phát
Ayutthaya UnitedAyutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
270020
6.5
69'
210030
6.5
224050
6.5
201040
6.5
190010
6.5
60'
261441
6.5
76'
250020
6.5
60'
231000
6.5
60'
62100
6.5
246310
6.5
240040
6.5
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290000
6.1
44'
301410
6.1
252060
6.3
90010
6.3
77'
140000
6.3
46'
222100
6.4
262020
6.4
71'
290040
6.4
278410
6.4
71'
297300
6.4
2716930
6.5
Đội hình dự bị
Ayutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
60'
100000
0.0
180010
0.0
60'
214140
0.0
76'
30000
0.0
120010
0.0
263010
0.0
100020
0.0
265100
0.0
200150
0.0
200000
0.0
69'
230030
0.0
60'
70000
0.0
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
44'
320110
0.0
310000
0.0
46'
92120
0.0
60000
0.0
71'
293221
0.0
311020
0.0
190000
0.0
250020
0.0
71'
301200
0.0
291040
0.0
301010
0.0
77'
230000
0.0