🔴 Trực tiếp Ayutthaya United vs PT Prachuap FC - Vòng 28 VĐQG Thái Lan (26-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 28: Ayutthaya United vs PT Prachuap FC 19:00 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Ayutthaya United4-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Tulwattanangkul
Ayutthaya United
7.1
VS
PT Prachuap FC
6.4
PT Prachuap FC3-5-2
Huấn luyện viên: S.Pobprasert
Warut Mekmusik
7.1
W.Mekmusik
Atsadawut Changthong
6.2
62'
A.Changthong
Wellington Priori
6.5
W.Priori
Hyun-soo Hwang
6.0
(C)
H.Hwang
Bhumchanok Kamkla
6.1
81'
B.Kamkla
Nattapon Worasut
6.4
86'
N.Worasut
Natcha Promsomboon
6.4
N.Promsomboon
Diego Carioca
6.3
86'
D.Carioca
Sung-dong Paik
7.0
46'
S.Paik
Chakkit Laptrakul
7.2
C.Laptrakul
Paulo Conrado
6.6
P.Conrado
Wattanachai Srathongjan
6.4
W.Srathongjan
Bernardo Vilar
7.2
B.Vilar
Airton
7.1
Airton
Jesper Nyholm
6.9
J.Nyholm
Iklas Sanron
7.7
76'
I.Sanron
Prasid Jantum
6.9
46'
P.Jantum
Chaowat Veerachart
7.1
C.Veerachart
Koki Tsukagawa
6.9
46'
K.Tsukagawa
Jirapan Phasukihan
6.9
83'
(C)
J.Phasukihan
Lee Jeong-Hyeop
6.9
71'
L.Jeong-Hyeop
Édgar Méndez
6.9
É.Méndez
Đội hình xuất phát
Ayutthaya UnitedAyutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
340030
7.1
62'
270060
6.2
261080
6.5
294060
6.0
81'
160020
6.1
86'
311551
6.4
320030
6.4
86'
244230
6.3
46'
140100
7.0
312050
7.2
256310
6.6
PT Prachuap FCPT Prachuap FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300010
6.4
310040
6.9
270132
7.1
212020
7.2
83'
312280
6.9
46'
130030
6.9
311430
7.1
46'
311140
6.9
76'
263210
7.7
269132
6.9
71'
161210
6.9
Đội hình dự bị
Ayutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
50000
0.0
86'
270160
6.6
301000
0.0
86'
171000
0.0
100000
0.0
335100
0.0
190000
0.0
46'
290040
6.5
62'
313011
6.4
81'
260030
6.1
230010
0.0
10000
0.0
PT Prachuap FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
46'
242020
6.6
280230
0.0
322170
0.0
76'
223000
6.9
330000
0.0
140010
0.0
140000
0.0
71'
308110
7.4
46'
237510
6.9
83'
330030
6.5
310000
0.0