🔴 Trực tiếp Ayutthaya United vs Kanchanaburi - Vòng 24 VĐQG Thái Lan (07-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 24: Ayutthaya United vs Kanchanaburi 18:30 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Ayutthaya United4-3-3
Huấn luyện viên: A.Tulwattanangkul
Ayutthaya United
7.3
VS
Kanchanaburi
6.9
Kanchanaburi4-4-2
Huấn luyện viên: W.Kaewpaluk
Warut Mekmusik
6.4
W.Mekmusik
Atsadawut Changthong
6.7
63'
A.Changthong
Wellington Priori
6.8
W.Priori
Hyun-soo Hwang
6.9
84'
(C)
H.Hwang
Chanon Tamma
6.2
C.Tamma
Sung-dong Paik
6.9
S.Paik
Natcha Promsomboon
6.7
74'
N.Promsomboon
Yashir Islame Pinto
7.0
Y.Pinto
Veeraphong Aon-pean
6.5
V.Aon-pean
Kritsana Kasemkulvilai
7.0
73'
K.Kasemkulvilai
Chakkit Laptrakul
6.6
C.Laptrakul
Kittipong Phoothawchuek
7.5
K.Phoothawchuek
John Lucero
6.5
73'
J.Lucero
Diego Bardanca
7.0
D.Bardanca
M. Tahrat
7.2
M. Tahrat
Prachya Fatsuphap
6.9
P.Fatsuphap
Wattana Klomjit
6.5
58'
W.Klomjit
Mohamed Mara
7.7
M.Mara
Pongpat Liorungrueangkit
6.7
46'
P.Liorungrueangkit
Chayapipat Supunpasuch
6.7
64'
C.Supunpasuch
Andros Townsend
7.6
(C)
A.Townsend
Chenrop Samphaodi
6.7
46'
C.Samphaodi
Đội hình xuất phát
Ayutthaya UnitedAyutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290020
6.4
63'
230030
6.7
221060
6.8
84'
244060
6.9
210020
6.2
90000
6.9
74'
270020
6.7
234150
7.0
121000
6.5
73'
273010
7.0
260040
6.6
KanchanaburiKanchanaburi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
260030
7.5
58'
220000
6.5
120000
6.9
221020
7.2
221031
7.0
73'
210030
6.5
253610
7.6
64'
221051
6.7
46'
141011
6.7
253221
7.7
46'
251040
6.7
Đội hình dự bị
Ayutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
50000
0.0
120020
0.0
251000
0.0
74'
285100
6.4
63'
82110
6.4
84'
220150
6.3
220000
0.0
73'
250030
6.7
180000
0.0
110010
0.0
50000
0.0
140010
0.0
Kanchanaburi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
226041
0.0
64'
230240
6.5
46'
213091
6.8
220131
0.0
80000
0.0
58'
100010
6.4
230000
0.0
130000
0.0
46'
231070
6.8
270030
0.0
231020
0.0
73'
242130
7.1