Dữ liệu thống kê trận AVS vs Estoril (16-02-2026)

Trận đấu giữa AVSEstoril thuộc Liga Portugal đã kết thúc với tỷ số 3 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
AVS
Estoril
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu AVS: 0T - 1H- 2B Estoril: 2T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
13/09/2025
Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril
3 - 1(2 - 0)
AVS
05/04/2025
Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha
AVS
0 - 3(0 - 2)
Estoril
09/11/2024
Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril
0 - 0(0 - 0)
AVS
Phong độ gần nhất
AVS
Phong độ
Estoril
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
3.2
TB bàn thua
2.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
AVS
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/02/26
Famalicão
AVS
31
(0)(0)
1.83
-1
2.09
1.84
1.84
2.01
B
T
06/02/26
Sporting CP
AVS
22
(1)(0)
1.83
-2 1/2
2.02
1.89
1.89
1.90
T
T
03/02/26
AVS
Sporting Braga
04
(0)(2)
1.91
1 1/2
1.99
1.96
1.96
1.91
B
T
24/01/26
Casa Pia
AVS
33
(1)(0)
1.81
-1/4
2.12
1.76
1.76
2.16
T
T
18/01/26
AVS
Arouca
01
(0)(1)
1.88
0
2.02
2.03
2.03
1.86
B
X
Estoril
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
08/02/26
Estoril
Tondela
22
(2)(2)
1.96
-3/4
1.94
2.00
2.00
1.85
B
T
31/01/26
Santa Clara
Estoril
24
(0)(2)
1.91
-1/4
1.99
1.99
1.99
1.88
T
T
25/01/26
Estoril
Vitória SC
42
(1)(2)
2.09
-1/4
1.83
2.01
2.01
1.86
T
T
20/01/26
Estrela Amadora
Estoril
05
(0)(1)
2.09
0
1.83
1.99
1.99
1.90
T
T
04/01/26
Benfica
Estoril
31
(2)(1)
1.87
-1 3/4
2.03
2.05
2.05
1.85
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng21
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ15
15Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
32Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
AVS
Phong độ
Estoril
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
41%
Cao nhất
60%
33%
Thấp nhất
46%
37%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất