🔴 Trực tiếp Austria Lustenau vs Wolfsberger AC - Vòng 3 VĐQG Áo (15-08-2026)
Xem trực tiếp Admiral Bundesliga (AUT) vòng 3: Austria Lustenau vs Wolfsberger AC 22:00 ngày 15-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Admiral Bundesliga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Austria Lustenau
Wolfsberger AC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Austria Lustenau: 1T - 2H- 2B 
Wolfsberger AC: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/04/2024 | Austria Lustenau | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Wolfsberger AC | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 11/11/2023 | Austria Lustenau | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 12/08/2023 | Wolfsberger AC | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 06/06/2023 | Wolfsberger AC | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Wolfsberger AC









Austria Lustenau

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.8
1.8
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Austria Lustenau

Wolfsberger AC

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 21 (1)(0) | 1.94 | -1 | 1.77 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | H | T | ||
| 08/05/26 | 22 (2)(0) | 1.83 | 1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | B | T | ||
| 03/05/26 | 20 (1)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
| 24/04/26 | 30 (2)(0) | 1.80 | 3/4 | 1.90 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | T | ||
| 17/04/26 | 30 (1)(0) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | 21 (0)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.82 | B | T | ||
| 16/05/26 | 20 (1)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | T | X | ||
| 09/05/26 | 01 (0)(1) | 1.78 | -1/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | T | X | ||
| 04/05/26 | 14 (1)(2) | 1.80 | 0 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | T | T | ||
| 25/04/26 | 10 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng6
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
30Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
60%
29%
Thấp nhất
34%
43%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























