🔴 Trực tiếp Atlético Mineiro vs Tombense - Vòng 3 Mineiro 1 Brasil (19-01-2026)
Xem trực tiếp Mineiro 1 (BRA) vòng 3: Atlético Mineiro vs Tombense 04:00 ngày 19-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Mineiro 1 (BRA) và đội hình ra sân chính thức.
Atlético Mineiro
Tombense
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Atlético Mineiro: 4T - 1H- 0B 
Tombense: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | Tombense | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 16/02/2025 | Atlético Mineiro | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 15/02/2024 | Atlético Mineiro | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 29/01/2023 | Tombense | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 30/01/2022 | Atlético Mineiro | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Tombense









Atlético Mineiro

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Atlético Mineiro

Tombense

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | 11 (1)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | X | ||
| 12/01/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | -1 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.90 | B | X | ||
| 08/12/25 | 50 (2)(0) | 1.94 | -1 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | T | T | ||
| 04/12/25 | 03 (0)(2) | 1.94 | 1/4 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | B | T | ||
| 01/12/25 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.97 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | 12 (0)(2) | 1.68 | 1/2 | 1.91 | 1.72 | 1.72 | 1.89 | B | T | ||
| 11/01/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.78 | 1.78 | 1.82 | T | X | ||
| 31/08/25 | 22 (0)(1) | 1.63 | 1/2 | 2.12 | 2.02 | 2.02 | 1.72 | T | T | ||
| 25/08/25 | 10 (0)(0) | 1.63 | -3/4 | 2.07 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | B | X | ||
| 19/08/25 | 00 (0)(0) | 1.43 | 0 | 2.46 | 1.72 | 1.72 | 2.02 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng16
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
9Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
20Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
59%
28%
Thấp nhất
30%
50%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
20.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























