Dữ liệu thống kê trận ASO Chlef vs MC Saïda (16-01-2026)
Trận đấu giữa ASO Chlef và MC Saïda thuộc Cúp Quốc gia Algeria đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
ASO Chlef
MC Saïda
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
ASO Chlef: 0T - 0H- 0B
MC Saïda: 0T - 0H- 0B
ASO Chlef: 0T - 0H- 0B
MC Saïda: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
MC Saïda







ASO Chlef

Phong độ
MC Saïda5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
0.4
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
ASO Chlef
MC Saïda
ASO Chlef40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.94 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | T | X | ||
| 27/12/25 | 21 (1)(1) | 1.96 | -3/4 | 1.86 | 2.00 | 2.00 | 1.78 | B | T | ||
| 18/12/25 | 10 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | T | X | ||
| 12/12/25 | 01 (0)(1) | 1.97 | 1 1/2 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | X | ||
| 05/12/25 | 10 (1)(0) | 1.87 | -2 1/4 | 1.92 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | X | ||
MC Saïda100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/25 | 12 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 04/12/25 | 30 (2)(0) | 1.77 | -1/4 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | T | ||
| 14/11/25 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
ASO ChlefPhong độ
MC SaïdaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
47%
36%
Thấp nhất
47%
53%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
1.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
0.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất