🔴 Trực tiếp Ashdod vs Maccabi Bnei Raina - Vòng 2 VĐQG Israel (26-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 2: Ashdod vs Maccabi Bnei Raina 00:00 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Ashdod
Maccabi Bnei Raina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ashdod: 2T - 2H- 1B 
Maccabi Bnei Raina: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/10/2025 | Ashdod | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/03/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 26/02/2025 | Ashdod | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 15/02/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 4(0 - 3) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Bnei Raina









Ashdod

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ashdod

Maccabi Bnei Raina

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | H | ||
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | 0 | 1.71 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | H | X | ||
| 05/04/26 | 23 (2)(2) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | T | ||
| 21/02/26 | 32 (2)(1) | 1.96 | -1 3/4 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | T | ||
| 15/02/26 | 12 (1)(1) | 1.88 | 1 1/2 | 1.82 | 1.74 | 1.74 | 1.95 | T | H | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 23 (2)(3) | 1.81 | -1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 12/04/26 | 20 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.80 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | X | ||
| 22/02/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.86 | B | T | ||
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng9
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
18Tổng16
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ8
18Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội3
32Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
49%
24%
Thấp nhất
34%
46%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























