🔴 Trực tiếp Arsenal U23 vs Tottenham U23 - Vòng 11 Professional Development League Anh (05-03-2022)

Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 11: Arsenal U23 vs Tottenham U23 02:00 ngày 05-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.73
0
0.98
0.85
1.25
0.87
-0.63
2.40
-0.45
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.89
0
0.90
0.89
3.25
0.83
-0.87
3.50
-0.56
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
J. IdehoJ. Ideho O.Giraud-HutchinsonO. Giraud-Hutchinson
90+3’
N.Butler-OyedejiN. Butler-Oyedeji M.FloresMarcelo Flores
90+3’
A. KirkA. Kirk
84’
82’
M. Robson M. RobsonJ. Lloyd-Bennett J.Lloyd-Bennett
B. IbrahimB. Ibrahim J.OlayinkaJames Olayinka
75’
72’
M. Craig M. Craig
46’
Yago Santiago Y.SantiagoM. Muir M. Muir
46’
K. Cesay K. CesayD. Lusala D. Lusala
43’
M. Craig
32’
A. Devine A. Devine
M.Biereth Mika Biereth 
Hỗ trợ:M.Flores
24’
M.Flores
Hỗ trợ:M.Biereth 
17’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
48%
Kiểm soát bóng
52%
13
Dứt điểm
16
7
Dứt điểm trúng đích
3
2
Cứu thua
5
381
Tổng đường chuyền
412
1
Phạm lỗi
2
0
Việt vị
0
2
Phạt góc
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1

📋 Thông tin trận đấu: Arsenal U23 vs Tottenham U23

  • 🏆 Giải đấu: Premier League 2 Division One mùa 2021-2022
  • 📅 Vòng/lượt: 11
  • Thời gian: 02:00 - Thứ Bảy, 05/03/2022
  • 📍 Địa điểm: Anh
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Scott Tallis
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 1H - 1B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Arsenal U23:

  • 🧑 HLV: Kevin Betsy
  • Cầu thủ nổi bật: Gabriel, Gabriel
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 3
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 1H - 2B

✈️ Thông tin đội khách Tottenham U23:

  • 🧑 HLV: Wayne Burnett
  • Cầu thủ nổi bật: Rio Kyerematen, Dante Cassanova
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 7
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 2H - 1B