🔴 Trực tiếp Arnett Gardens vs Montego Bay United - Vòng 34 VĐQG Jamaica (16-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (JAM) vòng 34: Arnett Gardens vs Montego Bay United 07:00 ngày 16-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (JAM) và đội hình ra sân chính thức.
Arnett Gardens
Montego Bay United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arnett Gardens: 2T - 2H- 1B 
Montego Bay United: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Montego Bay United | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 16/12/2025 | Arnett Gardens | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 24/05/2025 | Arnett Gardens | 4 - 2(0 - 0) | ||
| 18/03/2025 | Montego Bay United | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 14/01/2025 | Arnett Gardens | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Montego Bay United









Arnett Gardens

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arnett Gardens

Montego Bay United

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | 3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | T | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.87 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | B | X | ||
| 06/04/26 | 11 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.91 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | H | X | ||
| 31/03/26 | 11 (0)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | T | X | ||
| 23/03/26 | 01 (0)(1) | 2.03 | -1 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | 60 (3)(0) | 1.76 | -2 3/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.85 | T | T | ||
| 06/04/26 | 22 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.98 | 1.73 | 1.73 | 2.08 | B | T | ||
| 30/03/26 | 31 (1)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | T | T | ||
| 26/03/26 | 11 (0)(0) | 1.88 | 1 1/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.95 | B | X | ||
| 23/03/26 | 31 (0)(0) | 1.96 | 3/4 | 1.86 | 2.03 | 2.03 | 1.76 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng6
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
61%
40%
Thấp nhất
48%
47%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























